Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    access to - /'ækses/

    to have access to somebody được gần gũi ai, được lui tới nhà ai source: vdict.com ex: I have no access to the President...