Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Tiếng Anh

    account with
    *to settle (square, balance) accounts with somebody *thanh toán với ai *trả thù ai, thanh toán mối thù với ai *source: vdict.com ...