Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên
    Gốc > Học ngoại ngữ > Tiếng Anh > Giới từ > access to >

    access to - /'ækses/

    to have access to somebody
    được gần gũi ai, được lui tới nhà ai

    source: vdict.com

    ex: I have no access to the President


    Nhắn tin cho tác giả
    Phạm Thị Thu Hương @ 16:13 09/02/2020
    Số lượt xem: 236
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến