Gốc > Học ngoại ngữ > Tiếng Anh > Giới từ > access to >
Phạm Thị Thu Hương @ 16:13 09/02/2020
Số lượt xem: 557
access to - /'ækses/
to have access to somebody
được gần gũi ai, được lui tới nhà ai
source: vdict.com
ex: I have no access to the President
Phạm Thị Thu Hương @ 16:13 09/02/2020
Số lượt xem: 557
Số lượt thích:
0 người