Gốc > Học ngoại ngữ > Tiếng Anh > Giới từ > account > account with >
Phạm Thị Thu Hương @ 16:30 09/02/2020
Số lượt xem: 521
account with
- to settle (square, balance) accounts with somebody
- thanh toán với ai
- trả thù ai, thanh toán mối thù với ai
- source: vdict.com
Phạm Thị Thu Hương @ 16:30 09/02/2020
Số lượt xem: 521
Số lượt thích:
0 người