Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên
    Gốc > Học ngoại ngữ > Tiếng Anh > Giới từ > account > account of >

    account of

      • sự đánh giá, sự chú ý, sự lưu tâm
        • to take into account
          để ý tới, lưu tâm tới, đếm xỉa tới
        • to make little account of
          coi thường, không kể đến, không đếm xỉa đến, đánh giá thấp
    • báo cáo, bài tường thuật; sự tường thuật, sự miêu tả
      • to give an account of something
        thuật lại chuyện gì
      • a detailed account of a football match
        bài tường thuật chi tiết về một trận bóng đá

    lý do, nguyên nhân, sự giải thích

    • to give an account of something
      giải thích cái gì
    • source: vdict.com

    Nhắn tin cho tác giả
    Phạm Thị Thu Hương @ 16:27 09/02/2020
    Số lượt xem: 200
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến