Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên
    Gốc > Học ngoại ngữ > Tiếng Anh > Giới từ > account > account for >

    account for

    • to lay [one's] account for (on, with) something
      • mong đợi ở cái gì; hy vọng ở cái gì
      • source: vdict.com

    Nhắn tin cho tác giả
    Phạm Thị Thu Hương @ 16:29 09/02/2020
    Số lượt xem: 173
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến